GMAGODS OF MARTIAL ARTS
Bảng Vàng Thần Võ

Xếp hạng võ sĩ

Đồng bộ trực tiếp từ Google Sheet xếp hạng chính thức của GMA, cập nhật mỗi 5 phút.

Đường Lang

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
HUỲNH QUANG THIỆN
VN50.79.69.810.010.12.02.72.51.0+3.0
#1
NGUYỄN THANH DUY
VN48.89.29.39.910.52.01.91.82.2+2.0
#2
RAHUL KETAREN
ID48.69.99.89.69.72.02.02.02.6+1.0
#3
LƯƠNG TRỌNG NGHĨA
VN48.19.59.69.910.02.52.41.92.30.0
#4
PHẠM NGỌC CẢNH
VN47.89.09.410.510.02.02.51.51.9+1.0
#5
JANSENT TALADTAD"Kid Rock"
PH46.89.59.89.810.02.02.02.01.7–
#6
PHAN NGỌC HIẾU
VN44.69.49.29.59.62.02.02.01.9-1.0
#7
PHẠM VĂN HÀO"Tiểu Hổ Đất Cảng"
VN44.58.48.59.09.02.02.01.91.7+2.0
#8
KYAW KHANT WIN"Marcus "The Diamond" Win"
MM43.49.09.29.59.82.02.02.01.9-2.0
#9
LÊ THÀNH ĐẠT
VN43.49.89.78.08.51.81.32.01.3+1.0
#10
FERDINAND AQUINO"The Psychopath"
PH43.28.59.08.58.82.02.52.01.9–

Hổ Mang

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
NGUYỄN HOÀNG THẠCH"The Captain"
VN55.911.611.711.511.52.72.61.52.8–
#1
TRẦN TỰ LẬP
VN53.110.810.010.010.52.52.51.32.5+3.0
#2
RENE CATALAN JR"The Israel"
PH48.110.210.09.89.72.22.02.02.2–
#3
NATTAWUT KAEWKHANCHUM
TH47.69.910.010.510.02.01.82.01.4–
#4
LÊ HUY HOÀNG
VN46.69.59.89.79.71.92.01.82.2–
#5
NGUYỄN TRÍ MẠNH
VN46.08.99.09.29.02.02.12.01.8+2.0
#6
MORN DANETH
KH45.99.29.59.38.41.92.22.01.4+2.0
#7
SALAI SAMUEL CUNG"Salai Samuel"
MM44.99.09.59.59.52.01.81.71.9–
#8
BEN TÚ TÀI
VN44.39.09.59.58.02.51.03.01.8–
#9
PHẠM BỀN LÒNG
VN43.08.78.99.59.02.02.01.51.4–
#10
THÀNH PHÔ CHIẾN
VN41.68.58.88.58.71.82.02.01.3–

Kim Kê

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
SOPANHA PHENG"Kuramak Chanreach"
KH55.911.611.711.511.02.62.72.62.2–
#1
BÙI TRƯỜNG SINH"Silent Striker"
VN57.211.511.911.511.42.82.62.02.5+1.0
#2
LƯU ĐỨC MẠNH
VN56.211.611.711.311.52.62.82.02.7–
#3
SANJAYA HUTAGAOL"Banteng Toba"
ID51.59.79.610.511.02.83.02.02.9–
#4
TRẦN NGUYÊN LỘC
VN48.39.39.79.59.42.22.02.02.2+2.0
#5
DETCHADIN SORNSIRISUPHATHIN"Detchpool"
TH47.610.09.89.79.52.02.01.72.9–
#6
GIN SIAN MUANG"Gin Pu"
MM46.49.59.79.39.81.91.92.02.3–
#7
ROY SIAHAAN
ID46.29.39.59.810.01.92.01.91.8–
#8
VŨ DUY NGHĨA
VN44.19.39.59.09.01.72.52.71.4-1.0
#9
LÊ QUANG TRÍ
VN43.59.39.28.58.72.02.02.01.8–
#10
TRẦN ĐẠI DŨNG
VN43.18.58.68.68.71.82.02.01.9+1.0

Chim Ưng

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
MÙI TRỌNG VINH"The Number One"
VN55.611.511.611.411.72.62.71.92.2–
#1
LÊ QUANG LINH
VN52.410.310.59.39.52.52.52.82.0+3.0
#2
LONG LA
KH52.211.411.510.010.82.73.01.52.3-1.0
#3
SEAR VICHEKA"Athichey Chanreach"
KH46.810.010.29.29.02.03.02.51.9-1.0
#4
THITIMET CHOBSUK"Alex Chobsuk"
TH46.69.810.09.79.72.02.02.01.4–
#5
RAFAEL M. BOLO"The Rapido"
PH46.69.59.89.59.52.02.02.02.3–
#6
FLORENCE P. MANGUIAT"Night Crawler"
PH46.09.09.09.59.82.02.52.02.2–
#7
HUỲNH NGỌC HÙNG
VN43.19.58.78.58.52.02.32.21.4–
#8
NGUYỄN HỮU NHÂN
VN42.98.59.58.38.32.01.91.51.9+1.0
#9
NGUYỄN QUỐC HUY
VN42.68.38.49.09.01.71.82.01.9+0.5
#10
NGUYỄN TRUNG HIỂN
VN40.98.59.08.07.92.22.02.01.3–

Hắc Báo

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
RIN SAROTH"Rin Saroth"
KH56.511.611.711.511.02.62.72.62.8–
#1
NGUYỄN VŨ PHƯƠNG HOÀI"The Choker"
VN57.411.211.311.211.52.53.02.02.7+2.0
#2
LEON CHU KING MING"Leon Blaze Chu"
MY47.59.510.09.39.62.02.01.81.3+2.0
#3
PHẠM ANH ĐỨC
VN46.89.09.59.710.02.02.02.02.6–
#4
NGUYỄN VĂN LÂM
VN46.010.59.59.08.52.22.51.91.9–
#5
BÙI VĂN LỄ
VN45.810.010.09.09.02.02.02.01.8–
#6
ROBIN LEONEN"D'Lion"
PH45.310.210.39.59.51.81.71.82.5-2.0
#7
PEEMPHAT KANTABANTIT"Ken"
TH45.110.09.89.59.51.71.71.51.4–
#8
LIM ZHE HONG"Tony"
MY44.59.09.59.59.32.01.82.01.4–
#9
HUỲNH ĐĂNG KHOA
VN43.68.99.08.68.91.92.02.41.9–
#10
TRẦN QUANG HIỂN
VN42.98.89.09.19.31.71.82.01.2–

Mãnh Hổ

Vuốt sang ngang để xem đầy đủ tất cả các hạng mục chỉ số →
HạngVõ sĩQuốctịchTổng điểmKỹ thuật cốt lõi (0–12)Chỉ số bổ trợ (0–3)Phong độ
Đòn tayĐấm đáCận chiếnĐịa chiếnFight IQThiện chiếnTriển vọngDứt điểm
C
CHAYUT ROJANAKAT"Bos"
TH56.511.011.211.511.72.62.52.62.4+1.0
#1
NGUYỄN TRUNG HẢI
VN48.410.010.210.39.32.02.42.51.7–
#2
BÙI VĂN HÙNG
VN45.99.09.09.89.51.92.02.22.5–
#3
TEGUH PRIMADIAN"The Titan"
MY45.29.59.89.09.51.61.71.51.6+1.0
#4
RAJIV RANILLO
PH44.710.59.08.58.51.81.81.81.8+1.0
#5
IAN PAUL LORA"Choco"
PH44.69.59.39.09.51.51.51.51.8+1.0
#6
ZIN PHYO"Scorpion Đất Cảng"
MM44.59.39.09.59.32.02.02.01.4–
#7
A LÊ THÔNG
VN44.39.09.39.08.51.61.72.01.2+2.0
#8
NGUYỄN TUẤN PHONG
VN43.39.29.49.49.01.92.02.01.4-1.0
#9
THANAWAT RASCHINNARIT"Pigker Korajah"
TH42.49.810.09.09.31.51.61.31.9-2.0
#10
NGUYỄN TRẦN TỰ DO
VN41.99.09.19.09.01.51.81.11.4–